ID Sản Phẩm Hình ảnh Số lượng
200 100 50 >10
1
Vòi Inox 304
SUS 304
Tồn: 9,900
70,000
71,000
72,000
78,000
2
Vòi Inox 201
SUS 201
Tồn: 9,950
50,000
51,000
52,000
58,000
3
Vòi Mạ Crom
AF-4
Tồn: 10,000
57,000
58,000
59,000
65,000
4
Vòi Inox 304
Cổ Vuông
Tồn: 10,000
78,000
79,000
80,000
88,000
5
Vòi Kiềm Cắt
Nối nhanh 10mm
Tồn: 10,000
84,000
86,000
88,000
95,000
6
Vòi Ion Kiềm
Cổ Thấp
Tồn: 10,000
185,000
187,500
190,000
200,000
7
Vòi Ion Kiềm
Cổ Cao
Tồn: 10,000
185,000
187,500
190,000
200,000
8
Vòi Đôi
SUS 304
Tồn: 10,000
145,000
147,000
149,000
155,000
9
Vòi nóng lạnh
Loại A
Tồn: 10,000
35,500
36,500
37,500
42,000
10
Vòi nóng lạnh
Loại B
Tồn: 10,000
30,500
31,500
32,500
36,500
11
Vòi nóng lạnh
Loại C
Tồn: 10,000
30,500
31,500
32,500
36,500
12
Bơm 36V - 500G
HF-9200 Ren vặn
Tồn: 10,000
315,000
320,000
325,000
350,000
13
Bơm 24V - 75G
8369 Plus Ren vặn
Tồn: 10,000
225,000
230,000
235,000
250,000
14
Bơm 24V - 75G
8369 Plus Nối nhanh
Tồn: 10,000
225,000
230,000
235,000
250,000
15
Đầu bơm
Ren Vặn
Tồn: 10,000
75,000
76,500
78,000
85,000
16
Đầu bơm
Nối Nhanh
Tồn: 10,000
75,000
76,500
78,000
85,000
17
Kít bơm
Tồn: 10,000
27,000
28,000
29,000
34,000
18
Adaptor 24V
1.2A
Tồn: 10,000
67,000
68,000
69,000
75,000
19
Adaptor 24V
1.5A
Tồn: 10,000
74,000
75,000
76,000
80,000
20
Adaptor 36V
2.0A
Tồn: 10,000
130,000
135,000
140,000
160,000
21
Van chia Inox
SUS 304 Vặn
Tồn: 10,000
36,000
37,000
38,000
42,000
22
Van chia Inox
SUS 304 Xoay
Tồn: 10,000
36,000
37,000
38,000
42,000
23
Van chia nhựa
Đầu nhựa 6mm
Tồn: 10,000
7,800
8,200
8,500
10,000
24
Van chia nhựa
Đầu inox 6mm
Tồn: 10,000
9,500
10,000
10,500
12,000
25
Van chia nhựa
Đầu nhựa 10mm
Tồn: 10,000
7,800
8,200
8,500
10,000
26
Van chia nhựa
Đầu inox 10mm
Tồn: 9,975
9,500
10,000
10,500
12,000
27
Van chia Inox
Ren vặn 6mm
Tồn: 10,000
15,700
16,000
16,300
18,000
28
Van chia Inox
Ren vặn 10mm
Tồn: 9,990
16,500
17,000
17,500
21,000
29
Van chia Inox
Nối nhanh 6mm
Tồn: 10,000
17,500
18,000
18,500
21,000
30
Van chia Inox
Nối nhanh 10mm
Tồn: 10,000
17,800
18,300
18,800
22,000
31
Van điện 24V
Đen vuông / 6mm
Tồn: 10,000
31,500
32,500
33,500
38,000
32
Van điện 24V
Đen vuông / 10mm
Tồn: 10,000
34,000
35,000
36,000
42,000
33
Van điện 24V
Xanh vuông / 6mm
Tồn: 10,000
27,500
28,000
28,500
32,000
34
Van điện 36V
Xanh vuông / 10mm
Tồn: 10,000
37,500
38,000
38,500
43,000
35
Van áp thấp
Xám - Korea SeJin
Tồn: 10,000
13,000
13,500
14,000
16,000
36
Van áp cao
Xám - Korea SeJin
Tồn: 9,975
13,000
13,500
14,000
16,000
37
Van áp cao
Loại 10mm
Tích hợp sẵn van một chiều
Tồn: 10,000
42,000
44,000
46,000
50,000
38
Dây điện
Áp thấp - cao
Tồn: 9,980
2,000
2,200
2,400
3,000
39
Dây điện
Van điện từ
Tồn: 10,000
2,300
2,600
2,900
3,500
40
Thanh xả
Từ 300 -> 1500
Tồn: 10,000
6,300
6,800
7,300
9,000
41
Van cơ
Van 4 cửa
Tồn: 10,000
12,000
13,000
14,000
17,000
42
Van giảm áp
Dùng cho chung cư
Tồn: 10,000
27,000
28,000
29,000
34,000
43
Phao Cơ
55mm
Tồn: 10,000
16,000
17,000
18,000
21,000
44
Phao Điện
55mm
Tồn: 10,000
26,500
27,500
28,500
32,000
45
Dung dịch
Test PH
Tồn: 10,000
3,150
3,450
3,750
4,650
46
Dung dịch
Test Clo
Tồn: 10,000
3,150
3,450
3,750
4,650
47
Quỳ tím
Test PH
Tồn: 10,000
5,250
5,750
6,250
7,250
48
Bút TDS
Bao Da
Tồn: 10,000
23,000
24,500
26,000
30,000
49
Bút TDS
Hộp giấy
Tồn: 10,000
63,000
66,000
69,000
83,000
50
Bút TDS
Hộp nhựa
Tồn: 9,990
31,500
33,000
34,500
41,500
51
Bút PH
Tồn: 10,000
50,000
52,000
54,000
60,000
52
Dây 6mm
300m/cuộn
Hàng nhập khẩu
Tồn: 10,000
340,000
350,000
360,000
370,000
53
Dây 10mm
150m/cuộn
Hàng nhập khẩu
Tồn: 10,000
400,000
410,000
420,000
430,000
54
Bộ cốc lọc
Organic 2 ron
1 Trong + 2 Trắng
Tồn: 9,950
125,000
130,000
135,000
150,000
55
Cốc lọc Trong
Organic 2 ron
Tồn: 10,000
50,000
52,500
55,000
60,000
56
Cốc lọc Trắng
Organic 2 ron
Tồn: 10,000
38,000
39,000
40,000
45,000
57
Bộ lọc thô 3 cấp
- Lõi lọc AQUA Cá
- Đầy đủ phụ kiện
Tồn: 10,000
240,000
250,000
260,000
280,000
58
Máy RO Để Gầm
Bộ cơ bản 5 cấp
- mỗi cấp thêm 40k
Tồn: 10,000
1,150,000
1,180,000
1,210,000
1,250,000
59
Co 6 - 6
Mã: 4040
Tồn: 10,000
1,000
1,050
1,100
1,250
60
Co 10 - 10
Mã: 6060
Tồn: 10,000
2,300
2,400
2,500
2,750
61
Co 10 - 6
Mã: 6040
Tồn: 10,000
2,000
2,100
2,200
2,400
62
Nối 6 - 6
Mã: 154
Tồn: 10,000
1,000
1,050
1,100
1,250
63
Nối 10 - 10
Mã: 156
Tồn: 10,000
2,200
2,300
2,400
2,650
64
Nối 10 - 6
Mã: 1564
Tồn: 10,000
2,000
2,100
2,200
2,400
65
Co RN 13 - 6
Mã: 4044
Tồn: 10,000
1,000
1,050
1,100
1,250
66
Co RN 13 - 10
Mã: 4064
Tồn: 10,000
1,800
1,900
2,000
2,200
67
Co RN 17 - 6
Mã: 4046
Tồn: 10,000
1,250
1,320
1,380
1,500
68
Co RN 17 - 10
Mã: 4066
Tồn: 10,000
1,800
1,850
1,900
2,100
69
Co RN 21 - 6
Mã: 4048
Tồn: 10,000
2,050
2,150
2,250
2,450
70
Co RN 21 - 10
Mã: 4068
Tồn: 10,000
2,050
2,150
2,250
2,450
71
Co RT 21 - 6
Mã: 42NL
Tồn: 10,000
2,500
2,600
2,750
3,000
72
Co RT 21 - 10
Mã: 43NL
Tồn: 10,000
2,550
2,650
2,750
3,000
73
Y 6
Mã: 444
Tồn: 10,000
2,100
2,200
2,300
2,500
74
Y 10
Mã: 666
Tồn: 10,000
5,250
5,500
5,750
6,250
75
Co nhấn 6
Mã: 1144
Tồn: 10,000
1,000
1,050
1,100
1,200
76
Co nhấn 6
Loại dài
Mã: 1144L
Tồn: 10,000
1,350
1,450
1,550
1,750
77
T nhấn 6
Mã: 7011
Tồn: 10,000
1,850
1,950
2,050
2,200
78
T 6
Mã: 702
Tồn: 10,000
1,850
1,950
2,050
2,200
79
T 10
Mã: 706
Tồn: 10,000
3,050
3,200
3,350
3,650
80
T 10 - 6 - 10
Mã: 7062
Tồn: 10,000
3,000
3,100
3,200
3,500
81
T 6-10-6
Mã: 6144
Tồn: 10,000
3,000
3,100
3,200
3,500
82
T cân 13 - 6
Mã: 6044
Tồn: 10,000
1,800
1,870
1,950
2,150
83
T lệch 13 - 6
Mã 7544
Tồn: 10,000
1,800
1,870
1,950
2,150
84
T cân 17 - 10
Mã: 6044
Tồn: 10,000
4,200
4,400
4,600
5,000
85
Nối RT 13 - 6
Mã: 2543
Tồn: 10,000
2,000
2,100
2,200
2,400
86
Co RT 13 - 6
Mã: 22NL
Tồn: 10,000
2,000
2,100
2,200
2,400
87
Nối RT 13 - 10
Mã: 2544
Tồn: 10,000
2,000
2,100
2,200
2,400
88
Nối RT 17 - 10
Mã: 2564
Tồn: 10,000
3,700
3,850
4,000
4,400
89
Nối RN 13 - 6
Mã: 1044
Tồn: 9,800
1,000
1,050
1,100
1,300
90
Nối RN 13 - 10
Mã: 1064
Tồn: 10,000
1,800
1,900
2,000
2,350
91
Nối RN 17 - 6
Mã: 1046
Tồn: 10,000
1,800
1,900
2,000
2,300
92
Nối RN 17 - 10
Mã: 1066
Tồn: 10,000
2,300
2,450
2,600
2,850
93
Nối RT 21 - 6
Mã: 42N
Tồn: 10,000
2,350
2,450
2,550
2,750
94
Nối RN 21 - 6
Mã: 42W
Tồn: 10,000
2,000
2,100
2,200
2,400
95
Nối RT 21 - 10
Mã: 43N
Tồn: 10,000
2,350
2,450
2,550
2,750
96
Nối RN 21 - 10
Mã: 43W
Tồn: 10,000
2,100
2,200
2,300
2,500
97
Nối RN 27 - 6
Mã: 62W
Tồn: 10,000
3,150
3,300
3,450
3,750
98
Nối RN 27 - 10
Mã: 63W
Tồn: 10,000
3,500
3,650
3,800
4,400
99
Nối RT 27 - 6
Mã: 52N
Tồn: 10,000
7,350
7,700
8,050
8,750
100
Nối RT 27 - 10
Mã: 53N
Tồn: 10,000
7,350
7,700
8,050
8,750
101
Nối 27 - 27
Mã: M66
Tồn: 10,000
3,050
3,200
3,350
3,650
102
Nối 21- 21
Mã: M44
Tồn: 10,000
1,900
2,000
2,100
2,400
103
Nối 13- 13
Mã: M22
Tồn: 10,000
1,500
1,550
1,650
1,850
104
Co màng RO
Mã: 4042
Tồn: 10,000
1,000
1,050
1,100
1,200
105
Van một chiều
Mã: 4042F
Tồn: 10,000
4,400
4,600
4,800
5,500
106
Flow 300
Kết hợp van xả tay
Mã: 300CC
Tồn: 10,000
6,300
6,600
6,900
7,500
107
Van một chiều
Mã: 154F
Tồn: 10,000
4,400
4,600
4,800
5,500
108
Van một chiều
Mã: 4040F
Tồn: 10,000
4,400
4,600
4,800
5,500
109
Van một chiều
Mã: 156F

Nối thẳng 10mm
Tồn: 10,000
10,500
11,000
11,500
12,500
110
Co màng RO
Đúc Karofi
Tồn: 10,000
4,000
4,500
5,000
6,000
111
Khóa 2 đầu 6
Mã: 1414
Tồn: 10,000
4,700
4,900
5,100
5,700
112
Khóa 2 đầu 10
Mã: 1616
Tồn: 10,000
5,050
5,250
5,500
6,250
113
Khóa RT 21 - 6
Mã: 1418FM
Tồn: 10,000
8,400
8,800
9,200
10,000
114
Khóa RT 21 - 10
Mã: 1616FM
Tồn: 10,000
8,400
8,800
9,200
10,000
115
Khóa RN 21 - 6
Mã: 1418M
Tồn: 10,000
8,400
8,800
9,200
10,000
116
Khóa RN 21 - 10
Mã: 1618M
Tồn: 10,000
8,400
8,800
9,200
10,000
117
Van bình áp lớn
Ren 27 ra ống 6
Mã: T62
Tồn: 10,000
9,500
10,000
10,500
12,000
118
Van bình áp lớn
Ren 27 ra ống 10
Mã: T63
Tồn: 10,000
9,500
10,000
10,500
12,000
119
Van bình áp nhỏ
Ren 13 ra ống 6
Mã: T22
Tồn: 10,000
4,700
4,900
5,100
5,500
120
Van bình áp nhỏ
Ren 13 ra ống 10
Mã: T23
Tồn: 10,000
5,000
5,250
5,500
6,000
121
Nối vách 10
Mã: 014
Tồn: 10,000
4,000
4,200
4,400
4,800
122
Nối vách 6
Mã: 016
Tồn: 10,000
2,300
2,450
2,600
2,800
123
Bộ lõi 1-2-3 AQUA Cá
Lõi số 3 PP 1 Micron
Tồn: 9,950
38,000
39,000
40,000
50,000
124
Bộ lõi 1-2-3 AQUA Cá
Lõi số 3 CTO
Tồn: 10,000
42,000
43,000
44,000
55,000
125
Bộ lõi 1-2-3
Hòa Phát
Tồn: 10,000
65,000
68,000
71,000
85,000
126
Bộ lõi 1-2-3
AQUA - Đúc
Tồn: 10,000
105,000
110,000
115,000
135,000
127
Bộ lõi 1-2-3
Kangaroo
Tồn: 10,000
85,000
86,000
87,000
110,000
128
Bộ lõi 1-2-3
Kangaroo - Đúc
Tồn: 10,000
180,000
185,000
190,000
210,000
129
Bộ lõi 1-2-3
Karofi Smax Duo
Tồn: 10,000
95,000
97,000
99,000
120,000
130
Bộ lõi 1-2-3
Karofi Smax Pro V
Tồn: 10,000
185,000
190,000
195,000
215,000
131
Bộ lõi 1-2-3
Sunhouse
Tồn: 10,000
85,000
88,000
91,000
110,000
132
Bộ lõi 1-2-3
Sunhouse - Đúc
Tồn: 10,000
180,000
185,000
190,000
210,000
133
Bộ lõi 1-2-3
Mutosi
Tồn: 10,000
60,000
63,000
66,000
75,000
134
Bộ lõi 1-2-3
Mutosi - Đúc
Tồn: 10,000
150,000
155,000
160,000
180,000
135
Màng Dupont
75G -> 15 lít/h
Hàng chính hãng
Quét bằng app
Tồn: 10,000
190,000
195,000
200,000
210,000
136
Màng Dupont
50G -> 10 lít/h
Hàng chính hãng
Quét bằng app
Tồn: 10,000
255,000
260,000
265,000
300,000
137
Màng Dow
Fake Dupont
50G -> 10 lít/h
Quét bằng Zalo
Tồn: 10,000
90,000
92,000
95,000
125,000
138
Màng Toray
Made in Japan
50G -> 10 lít/h
Không có mã quét
Tồn: 10,000
85,000
87,000
89,000
125,000
139
Màng RO
AQUA - ĐÚC
Vontron 75G
Tồn: 10,000
150,000
160,000
170,000
200,000
140
Lõi AQUA Cá
PP 5 micron
Tồn: 10,000
12,000
13,000
14,000
18,000
141
Lõi AQUA Cá
UDF - Than hạt
Tồn: 10,000
14,500
15,500
16,500
22,000
142
Lõi AQUA Cá
PP 1 micron
Tồn: 10,000
12,000
13,000
14,000
18,000
143
Lõi AQUA Cá
CTO - Than nén
Tồn: 10,000
15,500
16,500
17,500
23,000
144
Lõi AQUA Cá
Cation 10inch
Tồn: 10,000
35,000
36,750
38,500
45,500
145
Lõi chức năng
T33 - Than hoạt tính
Tồn: 10,000
25,000
26,250
27,500
32,500
146
Lõi chức năng
Mineral - Đá khoáng
Tồn: 10,000
25,000
26,250
27,500
32,500
147
Lõi chức năng
FIR Oxygen
Tồn: 10,000
35,000
36,750
38,500
45,500
148
Lõi chức năng
Nano bạc
Tồn: 10,000
45,000
47,250
49,500
58,500
149
Lõi chức năng
Akaline - Kiềm
Tồn: 10,000
40,000
42,000
44,000
52,000
150
Lõi chức năng
Hydrogen
Tồn: 10,000
60,000
63,000
66,000
78,000
151
Lõi DI
Giảm TDS về 0
Lắp sau màng RO
Tồn: 10,000
90,000
94,500
99,000
117,000
152
Lõi đúc Korea
Sediment
Tồn: 10,000
68,000
70,000
72,000
80,000
153
Lõi đúc Korea
Pre Carbon
Tồn: 10,000
73,000
75,000
77,000
85,000
154
Lõi đúc Korea
Post Carbon
Tồn: 10,000
73,000
75,000
77,000
85,000
155
Lõi đúc Korea
UF
Tồn: 10,000
160,000
165,000
170,000
190,000
156
Lõi đúc Korea
RO 100G
Tồn: 10,000
460,000
470,000
480,000
500,000
157
Lõi đúc Korea
Nano Silver
Tồn: 10,000
125,000
127,000
130,000
140,000
158
Lõi đúc Korea
Akaline
Tồn: 10,000
100,000
105,000
110,000
130,000
159
Lõi đúc Korea
Hydrogen
Tồn: 10,000
160,000
165,000
170,000
190,000
160
Lõi AQUA Cá
Cation 20inch
Tồn: 10,000
55,000
57,750
60,500
71,500
161
PP 20" AQUA
Hàng nhập khẩu
Tồn: 10,000
25,000
26,250
27,500
32,500
162
UDF 20"
Hàng nhập khẩu
Tồn: 10,000
40,000
42,000
44,000
52,000
163
CTO 20"
Hàng nhập khẩu
Tồn: 10,000
40,000
42,000
44,000
52,000
164
Lõi BigBlue
PP 10inch
Tồn: 10,000
45,000
47,250
49,500
58,500
165
Lõi BigBlue
UDF 10inch
Tồn: 10,000
95,000
99,750
104,500
123,500
166
Lõi BigBlue
CTO 10inch
Tồn: 10,000
100,000
105,000
110,000
130,000
167
Lõi BigBlue
PP 20inch
Tồn: 10,000
80,000
84,000
88,000
104,000
168
Lõi BigBlue
UDF 20inch
Tồn: 10,000
200,000
210,000
220,000
260,000
169
Lõi BigBlue
CTO 20inch
Tồn: 10,000
200,000
210,000
220,000
260,000
170
Lõi BigBlue
CPP sợi 20inch
Tồn: 10,000
220,000
231,000
242,000
286,000
171
Đệm silicon
Thay cho keo lụa
Bịch 1.000 cái
Tồn: 10,000
330,000
330,000
330,000
330,000
172
Kẹp đơn
Lớn
Tồn: 10,000
1,500
1,600
1,700
2,000
173
Kẹp đơn
Nhỏ
Tồn: 10,000
1,500
1,600
1,700
2,000
174
Kẹp đôi
Nhỏ-Nhỏ
Tồn: 10,000
1,500
1,600
1,700
2,000
175
Kẹp đôi
Lớn - Nhỏ
Tồn: 10,000
1,500
1,600
1,700
2,000
176
Kẹp đôi
Lớn - Lớn
Tồn: 10,000
1,800
1,900
2,000
2,500
177
Công tắc đèn
Đấu tắt áp thấp
Tồn: 10,000
16,000
16,800
17,600
20,800
178
Bát vòi
Inox
Tồn: 10,000
7,500
7,875
8,250
9,750
179
Tay vặn 10"
Thường
Tồn: 10,000
5,000
5,250
5,500
6,500
180
Tay vặn 10"
Mở cốc 1-2-3
Mở màng RO
Tồn: 10,000
20,000
21,000
22,000
26,000
181
Kéo cắt ống
6mm - 10mm
Tồn: 10,000
5,500
6,000
6,500
8,000
182
Chân Kệ
Đa năng
Tồn: 10,000
35,000
38,000
41,000
50,000
183
Bình Áp Nhựa
3.2G - 8 Lít
Thép bọc Nhựa
Tồn: 10,000
180,000
188,000
195,000
220,000
184
Bình Áp Nhựa
4.0G - 10 Lít
Thép bọc Nhựa
Tồn: 10,000
260,000
270,000
280,000
310,000
185
Bình Áp Thép
4G - 10 Lít
Made in Taiwan
Tồn: 10,000
400,000
410,000
420,000
450,000
186
Vỏ màng RO
Đầu nối nhanh
Hàng nhập khẩu
Tồn: 10,000
30,000
33,000
36,000
40,000
187
Vỏ màng RO
+ Full phụ kiện

Đầu kết nối nhanh
Hàng nhập khẩu
Tồn: 10,000
45,000
48,000
51,000
55,000
188
Bát Đơn
10" Inox
Tồn: 10,000
18,000
20,000
22,000
25,000
189
Bát Đôi
10" Inox
Tồn: 10,000
29,000
31,000
33,000
37,000
190
Bát Ba
10" Inox
Tồn: 10,000
40,000
42,000
44,000
50,000
191
Bát Đơn
20" Inox
Tồn: 10,000
21,000
23,000
25,000
28,000
192
Bát Đôi
20" Inox
Tồn: 10,000
45,000
47,000
49,000
53,000
193
Bát Ba
20" Inox
Tồn: 10,000
63,000
65,000
67,000
70,000